潜TIỀMOnせんKunひそ.む;もぐ.る;かく.れる;くぐ.る;ひそ.めるSố nét15・nhấn chìm・che giấu・ẩn・hạ thấp (giọng nói)・im lặngVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15