潮TRIỀU; TRÀOOnちょうKunしお;うしおSố nét15・thủy triều・nước muối・cơ hộiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
差SAI; SI; SOA; SÁI; TA; THAOnさKunさ.す;さ.しSố nét10・sự khác biệt・lợi nhuận・số dưVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10