Tra từ: “潮差”

潮差

ちょうさ

phạm vi thủy triều

Thông tin Kun/On

潮TRIỀU; TRÀO
On
ちょう
Kun
しお;うしお
Số nét
15

・thủy triều

・nước muối

・cơ hội

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
差SAI; SI; SOA; SÁI; TA; THA
On
さ
Kun
さ.す;さ.し
Số nét
10

・sự khác biệt

・lợi nhuận

・số dư

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10