潮TRIỀU; TRÀOOnちょうKunしお;うしおSố nét15・thủy triều・nước muối・cơ hộiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
瀬LAIOnらいKunせSố nét19・ghềnh, dòng chảy, dòng chảy, vùng nông, bãi cạnVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19