Tra từ: “潮煙”

潮煙

しおけむり

phun nước biển

Thông tin Kun/On

潮TRIỀU; TRÀO
On
ちょう
Kun
しお;うしお
Số nét
15

・thủy triều

・nước muối

・cơ hội

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
煙YÊN
On
えん
Kun
けむ.る;けむり;けむ.い
Số nét
13

・khói

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13