親THÂN; THẤNOnしんKunおや;おや-;した.しい;した.しむSố nét16・phụ huynh・thân mật・họ hàng・quen thuộc・người chia bài (thẻ)Vẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16