物VẬT
- On
- ぶつ;もつ
- Kun
- もの;もの-
- Số nét
- 8
・sự vật
・vật chất
ぶったい
đồ vật; cơ thể; chất rắn
Ví dụ: Pepperberg sẽ cho Alex xem một đồ vật, chẳng hạn như một cái chốt gỗ màu xanh lá cây hoặc một hình tam giác bằng giấy màu đỏ.
・sự vật
・vật chất
・nội dung
・chất
・đối tượng
・thực tế
・bộ đếm hình ảnh
もったい
không khí cao cấp; không khí quan trọng
もったい
nhấn mạnh quá mức
もったいない
lãng phí; lãng phí
もったいない
quá tốt; nhiều hơn một người xứng đáng; không xứng đáng
もったいない
vô đạo; báng bổ; báng bổ
もったいない
lãng phí; lãng phí
もったいない
quá tốt; nhiều hơn một người xứng đáng; không xứng đáng
もったいない
vô đạo; báng bổ; báng bổ