Tra từ: “物騒”

物騒

ぶっそう

nguy hiểm; bất ổn; bối rối; bất an

Sau trận động đất, khu phố cảm thấy không an toàn.

Thông tin Kun/On

物VẬT
On
ぶつ;もつ
Kun
もの;もの-
Số nét
8

・sự vật

・vật chất

1 2 3 4 5 6 7 8
騒TAO
On
そう
Kun
さわ.ぐ;うれい;さわ.がしい
Số nét
18

・ồn ào

・gây ồn ào

・kêu la

・làm phiền

・kích động

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18

Các từ liên quan với 物騒

1 từ liên quan