Tra từ: “獣医”

獣医

じゅうい

bác sĩ thú y

Cô lớn lên trở thành bác sĩ thú y.

Thông tin Kun/On

獣THÚ
On
じゅう
Kun
けもの;けだもの
Số nét
16

・động vật

・quái thú

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
医Y; Ế
On
い
Kun
い.やす;い.する;くすし
Số nét
7

・bác sĩ

・y học

1 2 3 4 5 6 7

Các từ liên quan với 獣医

3 từ liên quan