じゅうい
bác sĩ thú y
Cô lớn lên trở thành bác sĩ thú y.
・động vật
・quái thú
・bác sĩ
・y học
じゅういがく
thuốc thú y
じゅういがいくぶ
khoa thú y; trường thú y
じゅういし
bác sĩ thú y; bác sĩ thú y; bác sĩ thú y