Tra từ: “現在”

現在

げんざい

hiện tại; thời điểm hiện tại; bây giờ

Chúng tôi hiện đang nỗ lực để khôi phục dịch vụ bình thường càng sớm càng tốt.

Thông tin Kun/On

現HIỆN
On
げん
Kun
あらわ.れる;あらわ.す;うつつ;うつ.つ
Số nét
11

・hiện tại

・thực tế

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
在TẠI
On
ざい
Kun
あ.る
Số nét
6

・tồn tại

・ngoại ô

・nằm ở

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 現在

27 từ liên quan

現在

げんざい

→

kể từ

現在

げんざい

→

thì hiện tại

現在

げんざい

→

thế giới này; cuộc sống này

現在

げんざい

→

thực sự tồn tại; tồn tại ngay bây giờ; tồn tại ngay trước mặt một người

現在に至る

げんざいにいたる

→

đến hiện tại; ngày nay

現在のところ

げんざいのところ

→

vào thời điểm hiện tại; tính đến thời điểm hiện tại; vào lúc này

現在レコード

げんざいレコード

→

kỷ lục hiện tại

現在世

げんざいせ

→

thế giới này; cuộc sống này

現在位置

げんざいいち

→

(của một người) vị trí hiện tại; vị trí hiện tại; vị trí hiện tại

現在価値

げんざいかち

→

giá trị hiện tại

現在値

げんざいち

→

giá trị hiện tại

現在分詞

げんざいぶんし

→

phân từ hiện tại

現在地

げんざいち

→

vị trí hiện tại; vị trí hiện tại;"bạn đang ở đây" (trên bản đồ)

現在完了

げんざいかんりょう

→

thì hiện tại hoàn thành

現在完了形

げんざいかんりょうけい

→

thì hiện tại hoàn thành

現在形

げんざいけい

→

dạng hiện tại; thì hiện tại

現在戸籍

げんざいこせき

→

sổ hộ khẩu hiện tại

現在時制

げんざいじせい

→

hiện tại; thì hiện tại

現在時刻

げんざいじこく

→

thời điểm hiện tại; bây giờ

現在点

げんざいてん

→

điểm hiện tại

現在状態

げんざいじょうたい

→

tình hình hiện tại; tình hình hiện tại

現在行番号

げんざいぎょうばんごう

→

số dòng hiện tại

現在進行形

げんざいしんこうけい

→

thì hiện tại tiếp diễn; hiện tại tiếp diễn

現在高

げんざいだか

→

số tiền trong tay

現在に至る

げんざいにいたる

→

để đến ngày hôm nay

現在進行形

げんざいしんこうけい

→

đang diễn ra;(hiện tại) đang hoạt động; đang diễn ra

現在の所

げんざいのところ

→

vào thời điểm hiện tại; tính đến thời điểm hiện tại; vào lúc này