Tra từ: “畜生”

畜生

ちくしょう

chết tiệt; thằng khốn kiếp; vì chúa

Thông tin Kun/On

畜HÚC; SÚC
On
ちく
Kun
—
Số nét
10

・gia súc, gia cầm và động vật nuôi

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
生SANH; SINH
On
せい;しょう
Kun
い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;うま.れる;う.まれ;うまれ;う.む;お.う;は.える;は.やす;き;なま;なま-;な.る;な.す;む.す;-う
Số nét
5

・đời sống

・chính hãng

・sinh

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 畜生

10 từ liên quan