Tra từ: “白馬”

白馬

はくば

ngựa trắng

Thông tin Kun/On

白BẠCH
On
はく;びゃく
Kun
しろ;しら-;しろ.い
Số nét
5

・trắng

1 2 3 4 5
馬MÃ
On
ば
Kun
うま;うま-;ま
Số nét
10

・ngựa

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

Các từ liên quan với 白馬

8 từ liên quan