Tra từ: “目先”

目先

めさき

trước mắt; dưới mũi

Kỳ thi đã đến gần.

Thông tin Kun/On

目MỤC
On
もく;ぼく
Kun
め;-め;ま-
Số nét
5

・mắt

・lớp học

・cái nhìn

・cái nhìn sâu sắc

・kinh nghiệm

・chăm sóc

・ưu ái

1 2 3 4 5
先TIÊN; TIẾN
On
せん
Kun
さき;ま.ず
Số nét
6

・trước

・phía trước

・tương lai

・ưu tiên

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 目先

6 từ liên quan