Tra từ: “眉白”

眉白

まみじろ

bệnh tưa miệng siberia (turdus sibiricus)

Thông tin Kun/On

眉MI; MY
On
び;み
Kun
まゆ
Số nét
9

・lông mày

1 2 3 4 5 6 7 8 9
白BẠCH
On
はく;びゃく
Kun
しろ;しら-;しろ.い
Số nét
5

・trắng

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 眉白

2 từ liên quan