しんけん
nghiêm túc
George không nghiêm túc trong việc học của mình.
・đúng
・thực tế
・phật giáo
・saber
・kiếm
・lưỡi dao
・kim đồng hồ
kiếm thật (trái ngược với vũ khí luyện tập bằng gỗ)
しんけんこうさい
mối quan hệ nghiêm túc (đặc biệt là mối quan hệ có triển vọng kết hôn)
しんけんしょうぶ
chiến đấu bằng kiếm thật
しんけんしらはどり
chặn một nhát kiếm giữa hai bàn tay trần
trò chơi được chơi thực sự nghiêm túc