Tra từ: “竹光”

竹光

たけみつ

kiếm tre (giống như katana, v.v.); kiếm giả tre

Thông tin Kun/On

竹TRÚC
On
ちく
Kun
たけ
Số nét
6

・cây tre

1 2 3 4 5 6
光QUANG
On
こう
Kun
ひか.る;ひかり
Số nét
6

・tia

・ánh sáng

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 竹光

1 từ liên quan