Tra từ: “答電”

答電

とうでん

trả lời điện tín

Thông tin Kun/On

答ĐÁP
On
とう
Kun
こた.える;こた.え
Số nét
12

・giải pháp

・đáp án

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
電ĐIỆN
On
でん
Kun
—
Số nét
13

・điện

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

Các từ liên quan với 答電

1 từ liên quan