結KẾ; KẾTOnけつ;けちKunむす.ぶ;ゆ.う;ゆ.わえるSố nét12・buộc・ràng buộc・hợp đồng・tham gia・tổ chức・làm tóc・buộc chặtVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
付PHÓ; PHỤOnふKunつ.ける;-つ.ける;-づ.ける;つ.け;つ.け-;-つ.け;-づ.け;-づけ;つ.く;-づ.く;つ.き;-つ.き;-つき;-づ.き;-づきSố nét5・tuân thủ・đính kèm・tham khảo・nối thêmVẽ lại 1 2 3 4 5