Tra từ: “肉牛”

肉牛

にくぎゅう

bò thịt

Thông tin Kun/On

肉NHỤ; NHỤC; NẬU
On
にく
Kun
しし
Số nét
6

・thịt

1 2 3 4 5 6
牛NGƯU
On
ぎゅう
Kun
うし
Số nét
4

・bò

1 2 3 4