Ji Miso - Giải trí tiếng Nhật
Tra từ
Dịch câu
Game
JLPT
Đọc truyện
Giờ học
Sổ tay từ vựng
あ
Vẽ tay
Đóng
Xoá
Khôi phục
Tìm
Tra từ: “肉牛”
肉牛
にくぎゅう
bò thịt
Thông tin Kun/On
肉
NHỤ; NHỤC; NẬU
On
にく
Kun
しし
Số nét
6
・thịt
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
牛
NGƯU
On
ぎゅう
Kun
うし
Số nét
4
・bò
Vẽ lại
1
2
3
4