Tra từ: “股下”

股下

またした

đường may bên trong; bên trong chân

Thông tin Kun/On

股CỔ
On
こ
Kun
また;もも
Số nét
8

・đùi

・đáy quần

1 2 3 4 5 6 7 8
下HÁ; HẠ
On
か;げ
Kun
した;しも;もと;さ.げる;さ.がる;くだ.る;くだ.り;くだ.す;-くだ.す;くだ.さる;お.ろす;お.りる
Số nét
3

・dưới

・xuống

・cho

・thấp

・kém hơn

1 2 3