Tra từ: “股旅”

股旅

またたび

cuộc đời lang thang của một tay cờ bạc

Thông tin Kun/On

股CỔ
On
こ
Kun
また;もも
Số nét
8

・đùi

・đáy quần

1 2 3 4 5 6 7 8
旅LỮ
On
りょ
Kun
たび
Số nét
10

・chuyến đi

・du lịch

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10