Tra từ: “育成牛”

育成牛

いくせいぎゅう

bê; gia súc đang được nuôi

Thông tin Kun/On

育DỤC
On
いく
Kun
そだ.つ;そだ.ち;そだ.てる;はぐく.む
Số nét
8

・đưa lên

・lớn lên

・nâng lên

・phía sau

1 2 3 4 5 6 7 8
成THÀNH
On
せい;じょう
Kun
な.る;な.す;-な.す
Số nét
6

・biến thành

・trở thành

・nhận được

・phát triển

・vượt qua

・vươn tới

1 2 3 4 5 6
牛NGƯU
On
ぎゅう
Kun
うし
Số nét
4

・bò

1 2 3 4