Tra từ: “脱出”

脱出

だっしゅつ

trốn thoát; thoát khỏi (khỏi); thoát khỏi (của)

Ông già trốn thoát nhưng gặp khó khăn.

Thông tin Kun/On

脱THOÁT; ĐOÁI
On
だつ
Kun
ぬ.ぐ;ぬ.げる
Số nét
11

・cởi quần áo

・cởi bỏ

・thoát khỏi

・bị bỏ lại

・cởi ra

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
出XUÝ; XUẤT; XÍCH
On
しゅつ;すい
Kun
で.る;-で;だ.す;-だ.す;い.でる;い.だす
Số nét
5

・thoát

・rời đi

・đi ra

・đưa ra

・nhô ra

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 脱出

3 từ liên quan