Tra từ: “腸管膜”

腸管膜

ちょうかんまく

màng ruột

Thông tin Kun/On

腸TRÀNG; TRƯỜNG
On
ちょう
Kun
はらわた;わた
Số nét
13

・ruột, ruột, ruột, nội tạng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
管QUẢN
On
かん
Kun
くだ
Số nét
14

・ống

・dụng cụ gió

・nói chuyện say rượu

・kiểm soát

・quyền tài phán

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
膜MÔ; MẠC
On
まく
Kun
—
Số nét
14

・màng

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14