Tra từ: “膝小僧”

膝小僧

ひざこぞう

xương bánh chè

Thông tin Kun/On

膝TẤT
On
しつ
Kun
ひざ
Số nét
15

・đầu gối, đùi

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
小TIỂU
On
しょう
Kun
ちい.さい;こ-;お-;さ-
Số nét
3

・nhỏ

1 2 3
僧TĂNG
On
そう
Kun
—
Số nét
13

・tu sĩ phật giáo

・nhà sư

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13