行HÀNG; HÀNH; HÃNG; HẠNG; HẠNHOnこう;ぎょう;あんKunい.く;ゆ.く;-ゆ.き;-ゆき;-い.き;-いき;おこな.う;おこ.なうSố nét6・đi・hành trình・thực hiện・hành vi・hành động・dòng・hàng・ngân hàngVẽ lại 1 2 3 4 5 6