Tra từ: “花柳”

花柳

かりゅう

khu đèn đỏ

Thông tin Kun/On

花HOA
On
か;け
Kun
はな
Số nét
7

・hoa

1 2 3 4 5 6 7
柳LIỄU
On
りゅう
Kun
やなぎ
Số nét
9

・liễu

1 2 3 4 5 6 7 8 9

Các từ liên quan với 花柳

3 từ liên quan