Tra từ: “葉書き”

葉書き

はがき

bưu thiếp

Dán con tem này lên bưu thiếp và thả vào hộp thư.

Thông tin Kun/On

葉DIẾP; DIỆP
On
よう
Kun
は
Số nét
12

・lá

・mặt phẳng

・thùy

・kim

・lưỡi dao

・giáo

・bộ đếm cho những vật phẳng

・mảnh vỡ

・mảnh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
書THƯ
On
しょ
Kun
か.く;-が.き;-がき
Số nét
10

・viết

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

Các từ liên quan với 葉書き

1 từ liên quan