Tra từ: “行政区”

行政区

ぎょうせいく

khu hành chính; phường

Thông tin Kun/On

行HÀNG; HÀNH; HÃNG; HẠNG; HẠNH
On
こう;ぎょう;あん
Kun
い.く;ゆ.く;-ゆ.き;-ゆき;-い.き;-いき;おこな.う;おこ.なう
Số nét
6

・đi

・hành trình

・thực hiện

・hành vi

・hành động

・dòng

・hàng

・ngân hàng

1 2 3 4 5 6
政CHINH; CHÁNH; CHÍNH
On
せい;しょう
Kun
まつりごと;まん
Số nét
9

・chính trị

・chính phủ

1 2 3 4 5 6 7 8 9
区KHU; ÂU
On
く;おう;こう
Kun
—
Số nét
4

・phường,quận

1 2 3 4

Các từ liên quan với 行政区

1 từ liên quan