行HÀNG; HÀNH; HÃNG; HẠNG; HẠNH
- On
- こう;ぎょう;あん
- Kun
- い.く;ゆ.く;-ゆ.き;-ゆき;-い.き;-いき;おこな.う;おこ.なう
- Số nét
- 6
・đi
・hành trình
・thực hiện
・hành vi
・hành động
・dòng
・hàng
・ngân hàng
ぎょうせいく
khu hành chính; phường
・đi
・hành trình
・thực hiện
・hành vi
・hành động
・dòng
・hàng
・ngân hàng
・chính trị
・chính phủ
・phường,quận