Tra từ: “観光”

観光

かんこう

tham quan; du lịch

Có hướng dẫn viên du lịch không?

Thông tin Kun/On

観QUAN; QUÁN
On
かん
Kun
み.る;しめ.す
Số nét
18

・triển vọng

・diện mạo

・ngoại hình

・tình trạng

・chế độ xem

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
光QUANG
On
こう
Kun
ひか.る;ひかり
Số nét
6

・tia

・ánh sáng

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 観光

32 từ liên quan

観光スポット

かんこうスポット

→

địa điểm du lịch; khu vực tham quan

観光客

かんこうきゃく

→

du khách

観光ガイド

かんこうガイド

→

hướng dẫn du lịch (sách); hướng dẫn du lịch

観光バス

かんこうバス

→

xe buýt du lịch; xe buýt tham quan

観光バー

かんこうバー

→

quán bar du lịch; quán bar dành cho người đồng tính nam phục vụ chủ yếu cho người thẳng

観光ビザ

かんこうビザ

→

thị thực du lịch

観光ホテル

かんこうホテル

→

khách sạn du lịch

観光公害

かんこうこうがい

→

tác động tiêu cực của du lịch quá mức

観光協会

かんこうきょうかい

→

Hiệp hội du lịch; Hiệp hội du lịch; Cục du lịch

観光名所

かんこうめいしょ

→

điểm tham quan; điểm thu hút khách du lịch

観光団

かんこうだん

→

bữa tiệc du lịch

観光地

かんこうち

→

địa điểm du lịch; khu vực tham quan

観光地図

かんこうちず

→

bản đồ du lịch

観光局

かんこうきょく

→

(quốc gia) cục du lịch; ban du lịch; văn phòng du lịch

観光庁

かんこうちょう

→

Cơ quan Du lịch Nhật Bản;JTA

観光施設

かんこうしせつ

→

cơ sở du lịch

観光旅行

かんこうりょこう

→

(tham quan) chuyến du lịch

観光旅館

かんこうりょかん

→

nhà trọ truyền thống ở một khu du lịch nổi tiếng

観光案内

かんこうあんない

→

thông tin du lịch (tờ rơi, bản đồ, trung tâm)

観光案内所

かんこうあんないじょ

→

trung tâm thông tin du lịch, trung tâm thông tin du lịch

観光業

かんこうぎょう

→

kinh doanh du lịch; kinh doanh lữ hành; kinh doanh du lịch; doanh nghiệp du lịch

観光物産館

かんこうぶっさんかん

→

phòng triển lãm quảng bá du lịch và sản phẩm địa phương

観光産業

かんこうさんぎょう

→

ngành du lịch; ngành du lịch

観光相

かんこうしょう

→

Bộ trưởng Du lịch; Bộ trưởng Du lịch

観光省

かんこうしょう

→

Bộ Du lịch (Brazil, Ấn Độ, New Zealand, v.v.); Bộ Du lịch (Nam Phi, Philippines, v.v.)

観光立国

かんこうりっこく

→

đưa đất nước trở thành điểm đến thế giới; đưa đất nước trở thành điểm đến du lịch quốc tế hàng đầu

観光立国推進基本法

かんこうりっこくすいしんきほんほう

→

Đạo luật cơ bản về xúc tiến quốc gia dựa trên du lịch

観光立県

かんこうりっけん

→

biến một tỉnh thành một điểm đến du lịch;tỉnh xúc tiến du lịch

観光船

かんこうせん

→

thuyền tham quan; thuyền du lịch; thuyền du lịch

観光資源

かんこうしげん

→

địa điểm du lịch

観光農園

かんこうのうえん

→

trang trại du lịch; trang trại rau quả tự hái

観光都市

かんこうとし

→

thành phố du lịch