Tra từ: “負蝗虫”

負蝗虫

おんぶばった

châu chấu đầu dài nhỏ hơn (atractomorpha lata)

Thông tin Kun/On

負PHỤ
On
ふ
Kun
ま.ける;ま.かす;お.う
Số nét
9

・đánh bại

・tiêu cực

・-

・trừ

・gấu

・nợ

・nhận trách nhiệm

1 2 3 4 5 6 7 8 9
蝗HOÀNG
On
こう
Kun
いなご;ばった
Số nét
15

・châu chấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
虫HUỶ; TRÙNG
On
ちゅう;き
Kun
むし
Số nét
6

・côn trùng

・bọ

・tính khí

1 2 3 4 5 6