Tra từ: “貿易”

貿易

ぼうえき

(nước ngoài) thương mại; thương mại (quốc tế); xuất nhập khẩu

Nhật Bản phụ thuộc vào ngoại thương.

Thông tin Kun/On

貿MẬU
On
ぼう
Kun
—
Số nét
12

・thương mại

・trao đổi

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
易DỊ; DỊCH
On
えき;い
Kun
やさ.しい;やす.い
Số nét
8

・dễ dàng

・sẵn sàng

・đơn giản

・bói toán

1 2 3 4 5 6 7 8

Các từ liên quan với 貿易

24 từ liên quan

貿易サービス収支

ぼうえきサービスしゅうし

→

cân bằng hàng hóa và dịch vụ

貿易交渉委員会

ぼうえきこうしょういいんかい

→

Ủy ban đàm phán thương mại

貿易会社

ぼうえきがいしゃ

→

công ty thương mại

貿易依存度

ぼうえきいぞんど

→

mức độ phụ thuộc vào ngoại thương

貿易保険

ぼうえきほけん

→

bảo hiểm thương mại

貿易協定

ぼうえききょうてい

→

hiệp định thương mại

貿易収支

ぼうえきしゅうし

→

cán cân thương mại

貿易品

ぼうえきひん

→

mặt hàng thương mại

貿易商

ぼうえきしょう

→

thương nhân

貿易外収支

ぼうえきがいしゅうし

→

cán cân thương mại vô hình

貿易戦争

ぼうえきせんそう

→

chiến tranh thương mại

貿易摩擦

ぼうえきまさつ

→

xung đột thương mại

貿易業

ぼうえきぎょう

→

kinh doanh buôn bán

貿易法

ぼうえきほう

→

luật thương mại

貿易港

ぼうえきこう

→

thương cảng

貿易紛争

ぼうえきふんそう

→

tranh chấp thương mại; xung đột thương mại; chiến tranh thương mại

貿易自由化

ぼうえきじゆうか

→

tự do hóa thương mại; tự do hóa thương mại

貿易船

ぼうえきせん

→

tàu buôn

貿易赤字

ぼうえきあかじ

→

thâm hụt thương mại

貿易都市

ぼうえきとし

→

thành phố thương mại

貿易量

ぼうえきりょう

→

lượng giao dịch; khối lượng giao dịch

貿易障壁

ぼうえきしょうへき

→

rào cản thương mại

貿易風

ぼうえきふう

→

gió mậu dịch

貿易黒字

ぼうえきくろじ

→

thặng dư thương mại