赤THÍCH; XÍCH
- On
- せき;しゃく
- Kun
- あか;あか-;あか.い;あか.らむ;あか.らめる
- Số nét
- 7
・màu đỏ
あかみ
thịt đỏ (của cá); cá thịt đỏ (ví dụ cá ngừ); thịt nạc
Nếu bạn muốn tránh cholesterol, hãy ăn thịt nạc không có chất béo.
・màu đỏ
・ai đó
・người
・trạm dừng của một người trong cuộc đời