Tra từ: “踵落とし”

踵落とし

かかとおとし

cú đá rìu

Thông tin Kun/On

踵CHỦNG
On
しょう
Kun
かかと;くび.す;きび.す;つ.ぐ
Số nét
16

・gót chân

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
落LẠC
On
らく
Kun
お.ちる;お.ち;お.とす
Số nét
12

・ngã

・thả

・xuống

・làng

・ấp

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12