転CHUYỂNOnてんKunころ.がる;ころ.げる;ころ.がす;ころ.ぶ;まろ.ぶ;うたた;うつ.る;くる.めくSố nét11・xoay quanh・thay đổiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
届GIỚIOnかいKunとど.ける;-とど.け;とど.くSố nét8・cung cấp・tiếp cận・đến・báo cáo・thông báo・chuyển tiếpVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8