Tra từ: “郷土小説”

郷土小説

きょうどしょうせつ

câu chuyện địa phương

Thông tin Kun/On

郷HƯƠNG
On
きょう;ごう
Kun
さと
Số nét
11

・quê quán

・làng

・quê hương

・huyện

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
土THỔ; ĐỖ; ĐỘ
On
ど;と
Kun
つち
Số nét
3

・đất

・trái đất

・mặt đất

・thổ nhĩ kỳ

1 2 3
小TIỂU
On
しょう
Kun
ちい.さい;こ-;お-;さ-
Số nét
3

・nhỏ

1 2 3
説DUYỆT; THUYẾT; THUẾ
On
せつ;ぜい
Kun
と.く
Số nét
14

・ý kiến

・lý thuyết

・giải thích

・tin đồn

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14