Tra từ: “酸化鉄”

酸化鉄

さんかてつ

oxit sắt

Thông tin Kun/On

酸TOAN
On
さん
Kun
す.い
Số nét
14

・axit

・vị đắng

・chua

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
化HOA; HOÁ
On
か;け
Kun
ば.ける;ば.かす;ふ.ける;け.する
Số nét
4

・thay đổi

・dưới hình thức

・ảnh hưởng

・bùa mê

・delude

・-ization

1 2 3 4
鉄THIẾT
On
てつ
Kun
くろがね
Số nét
13

・sắt

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13