Tra từ: “銀”

銀

ぎん

bạc (ag)

Tôi thích nhẫn bạc hơn nhẫn vàng.

Thông tin Kun/On

銀NGÂN
On
ぎん
Kun
しろがね
Số nét
14

・bạc

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

Các từ liên quan với 銀

49 từ liên quan

銀杯

ぎんぱい

→

cốc bạc

銀貨

ぎんか

→

đồng bạc

銀河

ぎんが

→

dải ngân hà

銀座

ぎんざ

→

Ginza (quận ở Tokyo)

銀行

ぎんこう

→

ngân hàng; tổ chức ngân hàng

銀色

ぎんいろ

→

bạc (màu sắc, màu sắc)

銀

ぎん

→

bạc (màu)

銀河

ぎんが

→

thiên hà

銀座

ぎんざ

→

khu mua sắm sầm uất; vị trí sầm uất

銀

ぎん

→

bạc (huy chương, giải thưởng, v.v.)

銀座

ぎんざ

→

bạc hà (thời Edo)

銀

ぎん

→

đồng bạc

銀

ぎん

→

tướng bạc

銀

ぎん

→

ngân hàng

銀

ぎん

→

tiền bạc

銀盤

ぎんばん

→

sân trượt băng; mặt băng

銀製

ぎんせい

→

làm bằng bạc

銀幕

ぎんまく

→

(chiếu) màn hình

銀紙

ぎんがみ

→

lá nhôm; lá nhôm; giấy thiếc; giấy bạc

銀世界

ぎんせかい

→

cảnh tuyết rơi

銀河系

ぎんがけい

→

dải ngân hà; dải ngân hà; thiên hà

銀紙

ぎんがみ

→

giấy màu bạc

銀盤

ぎんばん

→

tấm bạc

銀河系

ぎんがけい

→

hệ thiên hà; thiên hà

銀幕

ぎんまく

→

màn bạc;thế giới điện ảnh;phim ảnh

銀

しろがね

→

bạc

銀位

ぎんい

→

chất lượng bạc

銀側

ぎんがわ

→

hộp bạc

銀古美

ぎんふるび

→

hoàn thiện màu bạc cổ

銀ぶら

ぎんぶら

→

đi dạo ở Ginza

銀器

ぎんき

→

đồ dùng bằng bạc; đồ dùng bằng bạc

銀むつ

ぎんむつ

→

Cá răng Patagonia (Dissostichus eleginoides)

銀地

ぎんじ

→

nền bạc

銀坑

ぎんこう

→

mỏ bạc; quặng

銀本位制

ぎんほんいせい

→

hệ thống tiêu chuẩn bạc

銀彩

ぎんだみ

→

sơn bạc; lá bạc

銀めっき

ぎんめっき

→

mạ bạc; mạ bạc

銀塊

ぎんかい

→

thỏi bạc; thỏi bạc; thỏi bạc

銀塩

ぎんえん

→

bạc halogenua; muối bạc

銀を取る

ぎんをとる

→

bắt được tướng bạc

銀婚式

ぎんこんしき

→

đám cưới bạc (kỷ niệm);kỷ niệm 25 năm ngày cưới

銀木犀

ぎんもくせい

→

trà ô liu (Osmanthus Fragrans), ô liu thơm, ô liu ngọt

銀宝

ぎんぽ

→

súng thủy triều (Pholis nebulosa)

銀将

ぎんしょう

→

tướng bạc

銀シャリ

ぎんシャリ

→

cơm trắng nấu chín

銀山

ぎんざん

→

mỏ bạc

銀朱

ぎんしゅ

→

son môi (sắc tố)

銀本位

ぎんほんい

→

tiêu chuẩn bạc

銀山猿子

ぎんざんましこ

→

mỏ thông grosbeak (máy tạo hạt Pinicola)