Ji Miso - Giải trí tiếng Nhật
Tra từ
Dịch câu
Game
JLPT
Đọc truyện
Giờ học
Sổ tay từ vựng
あ
Vẽ tay
Đóng
Xoá
Khôi phục
Tìm
Tra từ: “雌ねじ”
雌ねじ
めねじ
vít cái; đai ốc
Thông tin Kun/On
雌
THƯ
On
し
Kun
め-;めす;めん
Số nét
14
・nữ tính
・nữ
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Các từ liên quan với 雌ねじ
1 từ liên quan
雌ねじ
めすねじ
→
vít cái; đai ốc