Tra từ: “難事業”

難事業

なんじぎょう

nhiệm vụ khó khăn, công việc khó khăn (dự án)

Thông tin Kun/On

難NA; NAN; NẠN
On
なん
Kun
かた.い;-がた.い;むずか.しい;むづか.しい;むつか.しい;-にく.い
Số nét
18

・khó khăn

・không thể

・rắc rối

・tai nạn

・khiếm khuyết

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
事SỰ
On
じ;ず
Kun
こと;つか.う;つか.える
Số nét
8

・vấn đề

・sự việc

・sự thật

・kinh doanh

・lý do

・có thể

1 2 3 4 5 6 7 8
業NGHIỆP
On
ぎょう;ごう
Kun
わざ
Số nét
13

・kinh doanh

・nghề nghiệp

・nghệ thuật

・biểu diễn

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13