Tra từ: “雲居”

雲居

くもい

bầu trời

Thông tin Kun/On

雲VÂN
On
うん
Kun
くも;-ぐも
Số nét
12

・đám mây

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
居CƯ; KY; KÍ; KÝ
On
きょ;こ
Kun
い.る;-い;お.る
Số nét
8

・cư trú

・tồn tại

・sống cùng

1 2 3 4 5 6 7 8

Các từ liên quan với 雲居

3 từ liên quan