Ji Miso - Giải trí tiếng Nhật
Tra từ
Dịch câu
Game
JLPT
Đọc truyện
Giờ học
Sổ tay từ vựng
あ
Vẽ tay
Đóng
Xoá
Khôi phục
Tìm
Tra từ: “雲居”
雲居
くもい
bầu trời
Thông tin Kun/On
雲
VÂN
On
うん
Kun
くも;-ぐも
Số nét
12
・đám mây
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
居
CƯ; KY; KÍ; KÝ
On
きょ;こ
Kun
い.る;-い;お.る
Số nét
8
・cư trú
・tồn tại
・sống cùng
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
Các từ liên quan với 雲居
3 từ liên quan
雲居
くもい
→
đám mây
雲居
くもい
→
nơi xa; nơi cao
雲居
くもい
→
triều đình