Ji Miso - Giải trí tiếng Nhật
Tra từ
Dịch câu
Game
JLPT
Đọc truyện
Giờ học
Sổ tay từ vựng
あ
Vẽ tay
Đóng
Xoá
Khôi phục
Tìm
Tra từ: “霜焼”
霜焼け
しもやけ
tê cóng
Ẩn Furigana
Tai tôi ù đi.
Thông tin Kun/On
霜
SƯƠNG
On
そう
Kun
しも
Số nét
17
・sương giá
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
焼
THIÊU
On
しょう
Kun
や.く;や.き;や.き-;-や.き;や.ける
Số nét
12
・nướng
・đốt
Vẽ lại
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Các từ liên quan với 霜焼け
1 từ liên quan
霜焼
しもやけ
→
tê cóng; tê cóng