Tra từ: “霜焼”

霜焼け

しもやけ

tê cóng

Tai tôi ù đi.

Thông tin Kun/On

霜SƯƠNG
On
そう
Kun
しも
Số nét
17

・sương giá

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
焼THIÊU
On
しょう
Kun
や.く;や.き;や.き-;-や.き;や.ける
Số nét
12

・nướng

・đốt

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

Các từ liên quan với 霜焼け

1 từ liên quan