Tra từ: “高速”

高速

こうそく

tốc độ cao; nhanh chóng

Tốc độ lớn là một đặc điểm của Concorde.

Thông tin Kun/On

高CAO
On
こう
Kun
たか.い;たか;-だか;たか.まる;たか.める
Số nét
10

・cao

・đắt tiền

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
速TỐC
On
そく
Kun
はや.い;はや-;はや.める;すみ.やか
Số nét
10

・nhanh

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

Các từ liên quan với 高速

43 từ liên quan

高速度

こうそくど

→

tốc độ cao

高速道路

こうそくどうろ

→

đường cao tốc; đường cao tốc; đường cao tốc; đường cao tốc

高速

こうそく

→

đường cao tốc; đường cao tốc; đường cao tốc; đường cao tốc

高速バス

こうそくバス

→

xe buýt tốc hành liên tỉnh

高速アクセス

こうそくアクセス

→

truy cập tốc độ cao

高速インターネット接続

こうそくインターネットせつぞく

→

kết nối Internet nhanh

高速インターネット接続サービス

こうそくインターネットせつぞくサービス

→

dịch vụ truy cập Internet tốc độ cao

高速イーサネット

こうそくイーサネット

→

ethernet nhanh

高速ギヤ

こうそくギヤ

→

bánh răng cao; bánh răng cao nhất; bánh răng tốc độ cao

高速シリアルインターフェース

こうそくシリアルインターフェース

→

Giao diện nối tiếp tốc độ cao; HSSI

高速スイッチング

こうそくスイッチング

→

chuyển mạch tốc độ cao

高速セレクト

こうそくセレクト

→

chọn nhanh

高速データ通信

こうそくデータつうしん

→

truyền thông dữ liệu tốc độ cao

高速ネットワーク

こうそくネットワーク

→

mạng tốc độ cao

高速パケット

こうそくパケット

→

gói nhanh

高速パトカー

こうそくパトカー

→

xe tuần tra đường cao tốc

高速フーリエ変換

こうそくフーリエへんかん

→

biến đổi Fourier nhanh;FFT

高速ページモード

こうそくページモード

→

chế độ trang nhanh;FPM

高速ページモードDRAM

こうそくページモードディーラム

→

Chế độ trang nhanh Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động; DRAM FPM

高速モデム

こうそくモデム

→

modem tốc độ cao

高速中性子

こうそくちゅうせいし

→

neutron nhanh

高速伝送

こうそくでんそう

→

truyền tốc độ cao

高速処理

こうそくしょり

→

xử lý tốc độ cao

高速化

こうそくか

→

tăng tốc độ; tăng tốc

高速回線

こうそくかいせん

→

đường dây tốc độ cao

高速増殖炉

こうそくぞうしょくろ

→

lò phản ứng nhân giống nhanh

高速多重集配信装置

こうそくたじゅうしゅうはいしんそうち

→

TDM tốc độ cao;HTDM

高速度写真

こうそくどしゃしん

→

chụp ảnh tốc độ cao

高速度撮影

こうそくどさつえい

→

chụp ảnh tốc độ cao

高速度鋼

こうそくどこう

→

thép tốc độ cao

高速接続

こうそくせつぞく

→

kết nối tốc độ cao

高速液体クロマトグラフィー

こうそくえきたいクロマトグラフィー

→

sắc ký lỏng hiệu năng cao, sắc ký lỏng cao áp, HPLC

高速演算機構

こうそくえんざんきこう

→

đơn vị số học tốc độ cao (máy tính)

高速炉

こうそくろ

→

lò phản ứng nhanh

高速直列インターフェイス

こうそくちょくれつインターフェイス

→

giao diện nối tiếp tốc độ cao

高速自動車国道

こうそくじどうしゃこくどう

→

quốc lộ; đường cao tốc quốc gia; đường cao tốc quốc gia

高速自動車国道法

こうそくじどうしゃこくどうほう

→

Đạo luật Quốc lộ

高速船

こうそくせん

→

tàu cao tốc;tàu cao tốc;phà cao tốc

高速車線

こうそくしゃせん

→

làn đường tốc độ cao; làn đường nhanh

高速通信

こうそくつうしん

→

truyền thông tốc độ cao

高速通信網

こうそくつうしんもう

→

mạng tốc độ cao

高速鉄道

こうそくてつどう

→

đường sắt cao tốc; vận chuyển nhanh (đường sắt)

高速電波バースト

こうそくでんぱバースト

→

sóng vô tuyến nhanh;FRB