Tra từ: “魚板”

魚板

ぎょばん

tấm ván gỗ lớn, phẳng, có hình con cá, đánh như chiếc chiêng ở chùa để chỉ thời gian trong ngày

Thông tin Kun/On

魚NGƯ
On
ぎょ
Kun
うお;さかな;-ざかな
Số nét
11

・cá

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
板BẢN
On
はん;ばん
Kun
いた
Số nét
8

・ván, ván, tấm, sân khấu

1 2 3 4 5 6 7 8